chrysanthemum lacustre
Học thuậtThân thiện
A gardener carefully tends to a chrysanthemum lacustre in a sunny flower bed.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cúc bạch: Tên gọi của một loài thực vật có hoa thuộc họ Cúc (Asteraceae), có tên khoa học là Leucanthemum lacustre (trước đây được phân loại trong chi Chrysanthemum). Đây là loài cây lâu năm, có hoa màu trắng với nhụy vàng, tương tự như hoa cúc mắt bò (oxeye daisy).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The garden was decorated with beautiful chrysanthemum lacustre. (Khu vườn được trang trí bằng những cây cúc bạch xinh đẹp.)
- Chrysanthemum lacustre is native to Portugal. (Cúc bạch có nguồn gốc từ Bồ Đào Nha.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn cảnh thực vật học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách về thực vật hoặc khi mô tả chính xác loài hoa.
- The botanist identified the specimen as Chrysanthemum lacustre. (Nhà thực vật học xác định mẫu vật đó là cúc bạch.)
Biến thể và từ gần giống
- Tên khoa học hiện tại: . Đây là tên phân loại được cập nhật, trong khi "chrysanthemum lacustre" có thể được tìm thấy trong các tài liệu cũ.
- Tên thông thường trong tiếng Anh: Portuguese daisy (Cúc Bồ Đào Nha).
Từ đồng nghĩa
- Portuguese daisy: Cúc Bồ Đào Nha (tên gọi thông thường bằng tiếng Anh).
- Oxeye daisy (một loài tương tự): Cúc mắt bò (chỉ loài tương tự, không phải cùng một loài).
Lưu ý
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành thực vật học. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể chỉ gọi chung là "hoa cúc trắng" hoặc dùng tên thông thường "cúc Bồ Đào Nha" nếu cần cụ thể hơn. Tên gọi "cúc bạch" nhấn mạnh vào màu trắng của hoa.
A gardener carefully tends to a chrysanthemum lacustre in a sunny flower bed.
Noun
- cúc bạch